Thông Báo

Luyện Thi IELTS Online
Chúng tôi vừa cho ra mắt chuyên mục luyện thi IELTS online, miễn phí 100%. Chương trình học online gồm có Writing, Reading, Speaking, Listening, Grammar và Vocabulary theo chuẩn IELTS Quốc Tế.

Mời quý bạn truy cập vào Preparation for IELTS Exam để bắt đầu học.

BBT Lopngoaingu.com

  • A small boy an a star - Cậu bé và ngôi sao A small boy and a star A small boy looked at a star And began to weep - Boy why are you weeping? And the boy said, - You are so far away - I will never be able to touch you. And the star answered, - Boy if I were not already in your heart - You would not be able to see me. --John Magliola-- Cậu bé và ngôi sao Cậu bé ngước mắt nhìn ngôi sao xa títVà bắt đầu thút thít Ngôi sao dịu dàng hỏi nhỏ: - Kìa bạn tôi ơi, cớ sao bạn lại khóc Cậu bé nức nở: - Sao kia ở mãi tận trời cao - Đôi tay tôi không sao với tới! Ngôi sao xa mỉm cười đáp lại: - Nếu tôi không có trong tim bạn - Thì bạn chẳng thể nào thấy được tôi đâu! -- John Magliola--
  • Học cách khen ngợi bằng tiếng Anh (Phần I) 1. Khen ngợi về diện mạo. Người Anh thường đưa ra lời khen về diện mạo của một ai đó như màu mắt, kiểu tóc, vóc dáng, hoặc ngoại hình. Tuy nhiên tránh đưa ra những lời khen về những bộ phận cụ thể trên cơ thể của họ vì điều đó sẽ làm họ cảm thấy khó chịu. Sự thân mật, gần gũi của bạn và người đó càng nhiều thì bạn càng có thể đưa ra những lời khen về những vấn đề riêng tư, cụ thể. Ví dụ: a. Robert: You really havebeautiful eyes, Barbara. I've never seen such a gorgeous shade of blue. (Barbara, đôi mắt của em thực sự rất đẹp. Anh chưa bao giờ thấy đôi mắt
  • Học cách khen ngợi bằng tiếng Anh (phần II) 3. Khen ngợi về công việc đã được hoàn thành. Khi bạn hoàn thành công việc một cách xuất sắc, bạn rất xứng đáng được nhận sự khen ngợi. Trong trường hợp này, chúng ta thường sử dụng từ congratulations - chúc mừng. Ngoài ra, còn có một số cách khen ngợi điển hình mà người Anh thường hay dùng. Ví dụ: a. Mike: You did a fine job on the room, Julie. I don't think I've ever seen it that clean! (Em đã dọn phòng rất sạch Julie ạ. Chưa khi nào anh thấy căn phòng này sạch sẽ đến thế cả!) Julie: Oh, it was nothing. I'm glad I could help. (Không có gì đâu anh. Em rất vui khi em có
  • Khen thế nào cho đúng? 1.Khen ngợi về diện mạo Người Anh thường đưa ra lời khen về diện mạo của một ai đó như màu mắt, kiểu tóc, vóc dáng, hoặc ngoại hình chung. Tuy nhiên, bạn nên tránh đưa ra lời khen về những bộ phận cụ thể trên cơ thể của họ vì điều đó sẽ làm họ cảm thấy khó chịu. Sự thân mật, gần gũi của bạn và người đó càng nhiều thì bạn càng có thể đưa ra những lời khen về những vấn đề riêng tư, cụ thể. Ví dụ: a - Robert: You really have beautiful eyes , Barbara. I've never seen such a gorgeous shade of blue . (Barbara, đôi mắt của em thực sự rất đẹp. Anh chưa bao giờ thấy đôi mắt màu
  • MẪU CÂU TIẾNG ANH VỚI CHỦ ĐỀ KHEN NGỢI Compliments : khen ngợi You are a pratical man : anh là người đàn ông thực tế You are excellent : bạn thật tuyệt vời You are gentleman : anh là người hào hoa phong nhã You are very good : cô giỏi quá I am really proud of you : tôi thật tự hào về bạn Excellent! Tuyệt vời quá Fantastic! Thật là không tưởng You are very handsome : anh thật đẹp trai You are a qualified man : anh là một người đàn ông có tư cách You are very pretty : cô thật đẹp You look very young : trông em trẻ lắm You look prettier than (yourself) in the photograph : trông bạn nhìn đẹp hơn trong ảnh You are always beautiful : em lúc nào cũng đẹp I like your voice very much :
  • Những mẫu câu nói khen ngợi bằng tiếng Anh hay nhất rất quan trọng trong cuộc sống của bạn khi bạn muốn khen ngợi ai đó
  • Những mẫu câu tiếng Anh khen ngợi và chúc mừng đồng nghiệp sẽ giúp bạn nói tiếng Anh công sở tự tin và thành thạo hơn
  • Từ vựng về các bộ phận và đồ dùng trong ngôi nhà Ngôi nhà chung: shingles /ˈʃɪŋ.gļz/ - ván lợp roof /ruːf/ - mái nhà chimney /ˈtʃɪm.ni/ - ống khói attic /ˈæt.ɪk/ - gác thượng garage /ˈgær.ɑːʒ/ - nhà để xe driveway /ˈdraɪv.weɪ/ - đường lái xe và nhà sidewalk /ˈsaɪd.wɔːk/ - vỉa hè curb /kɜːb/ - lề đường yard /jɑːd/ - sân (có bờ rào quanh) shrub /ʃrʌb/ - cây bụi door /dɔːʳ/ - cửa window /ˈwɪn.dəʊ/ - cửa sổ Dinning room: spoon /spuːn/ - thìa fork /fɔːk/ - dĩa knife /naɪf/ - dao place settin g /pleɪs ˈset.ɪŋ/ bày dao đĩa

tiếng Anh 小邪谢芯薪褘 鐭ャ倝銇 亜銈 儕銈裤伅鎼嶃仐銇 Салоны two 脙茠 s t Bc 鐓鐓 so huu cach Học tiếng Anh 4 Bước đơn giản mà 賲賳鬲丿賷丕鬲丕賱亘乇賲噩丞 co tieng anh danh tu Những 茂戮茂陆陋茂戮 ban từ vung cast ï¾ ï¾ Hoc tieng anh 膼峄 email employee gia bài viết tiếng anh hay về Đạ lạt NS Bảo Chấn Hát tiếng Anh không phải 10 Bí quyết học từ vựng TOEIC not only 舒仍仂仆 鍐掑啋鍐掑啋鎴 啋闄嗗附 盲鹿艗盲潞氓氓茠氓戮莽 cách 丹丹丹丹他丹遜単 ï¾ ï¾ nháºt ä¼ behind a broken pot Từ vựng tiếng Anh về làng quê từ vựng tiếng Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành vật lý phát Những điều nên và không nên khi ôn thời mid autumn học tiếng anh thế nào cho hiệu quả ірщззштп 荵御コ大ック崟迚 ngoi