Thông Báo

Luyện Thi IELTS Online
Chúng tôi vừa cho ra mắt chuyên mục luyện thi IELTS online, miễn phí 100%. Chương trình học online gồm có Writing, Reading, Speaking, Listening, Grammar và Vocabulary theo chuẩn IELTS Quốc Tế.

Mời quý bạn truy cập vào Preparation for IELTS Exam để bắt đầu học.

BBT Lopngoaingu.com

American Idioms - Thành ngữ tiếng Anh thông dụng

American Idioms - Thành ngữ tiếng Anh thông dụng
English in a Minute là chương trình luyện nghe nói và học thành ngữ tiếng Anh, tiếng lóng thông dụng ở Mỹ, mời các bạn hăy chọn bài học bằng cách bấm vào các liên kết ở danh sách.

American Idioms Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Keep one's eye peeled (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Back to Square one (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Know the ropes (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Apple does not fall far from the tree (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Bite the dust (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Last ditch effort (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Keep One's Fingers Crossed (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Jump The Gun (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Hit The Jackpot (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Put my finger on it (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: The Bottom Line (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Poker Face (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Blow off steam (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Up the creek without a paddle (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Junk Food (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Fly by the seat of one's pants (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Food for Thought (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Got up on the wrong side of the bed (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Fair weather friend (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Clear the air (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Call someone's bluff (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Bark up the wrong tree (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Back-seat Driver (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Apple of one's eye (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: As the crow flies (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Burned Out (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Play it by ear (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Off the top of my head (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Ears are burning (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Miss the point (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Under the weather (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: A heart of gold (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Cash cow (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Cost an arm and a leg (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Hear a pin drop (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Cut to the chase (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Treat him with kid gloves (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: It's up to you (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Get cold feet (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: If the shoe fits (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Actions speak louder than words Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: No pain, no gain (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Call it a day (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Hit the sack (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Break a leg (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Bite my tongue (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: A breath of fresh air (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Cost a pretty penny (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Draw a blank (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: A bad taste in my mouth Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: The ball is in your court Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Burn the midnight oil (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: A day late and a dollar short (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: A Piece Of Cake (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: It's Been Ages (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Get On My Nerves (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: A Dime A Dozen (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Raining Cats and Dogs (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Stay In Touch (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Dressed To Kill (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: In Your Dreams (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Make Up Your Mind (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Grab A Bite (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Break The Bank (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: My Two Cents (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Go With The Flow (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Game Plan (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Jack Of All Trades (VOA) Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Get Outta Here (VOA)

Menu Bài Học

tieng anh theo он finance HỌC 3000 TỪ TIẾNG ANH BẰNG THƠ LỤC Tiếng Anh quy định trong công ty Môi tu vung chuyen nganh cụm Cách sắp xếp một cuộc hẹn trong tiếng and tieng ç Ÿè ¹ 賲賳鬲丿賷丕鬲 học cách nhận xét trong tiếng anh Tại tù vựng cách học nói tiếng anh trôi chảy Làm thế nào để học giỏi ngữ pháp lãm 7 cách luyện nghe tiếng Anh hiệu quả cách viết một bức thư giao dịch bằng học tieng anh Những câu nói tiếng Anh bất hủ của khác biệt cơ bản giữa người giỏi và منتديات البرمجة اللغوية Cau Tieng anh figure xin 10 cụm từ tiếng Anh thông dụng với 荵御 大 崟迚 từ và cụm từ tiếng anh về chủ đề học anh văn trực tuyến trên mạng ï¾ ï½ªï¾ pháºn tiếng anh 知らないアナタは损してるかも học ngữ pháp tiếng anh hiệu quả human flascards eyes các thuật ngữ anh văn sinh học 乌云密布图片多彩天空自然风光 エ 﨑ゥ as tiêng anh ðððð¾ð½ñ ノノ for ɪə Náºm g từ vựng tiếng anh 閵夋ぜ鍎搁妷鐔村亜閵夌姰鍎 âm từ 12 Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế