Thông Báo

Luyện Thi IELTS Online
Chúng tôi vừa cho ra mắt chuyên mục luyện thi IELTS online, miễn phí 100%. Chương trình học online gồm có Writing, Reading, Speaking, Listening, Grammar và Vocabulary theo chuẩn IELTS Quốc Tế.

Mời quý bạn truy cập vào Preparation for IELTS Exam để bắt đầu học.

BBT Lopngoaingu.com

IELTS Reading Mẫu

Đọc là phần thứ hai của bài thi IELTS, kéo dài 60 phút. Nó bao gồm ba hoặc đôi khi bốn đoạn đọc với độ khó tăng dần và có tổng cộng 40 câu hỏi để trả lời. Mặc dù bạn có thể đánh dấu và viết vào Phiếu trả lời câu hỏi, bạn phải nhập câu trả lời của mình vào Phiếu trả lời phần Đọc và lưu ý rằng không có thêm thời gian để chuyển câu trả lời của bạn từ tập tài liệu kiểm tra sang Phiếu trả lời Đọc.

Bài kiểm tra Đọc hiểu trong Học thuật và Đào tạo Tổng quát được tính điểm theo cùng một cấp độ. Tuy nhiên, vì các văn bản trong Bài kiểm tra đọc học thuật nhìn chung khó hơn so với bài trong Bài kiểm tra đào tạo chung, nhiều câu hỏi cần được trả lời chính xác hơn trong Bài kiểm tra đào tạo chung để nhận được điểm tương đương.

IELTS Writing IELTS Reading IELTS Grammar IELTS Speaking IELTS Listening IELTS Vocabulary

IELTS Tips IELTS Test IELTS Index IELTS Index 1

IELTS Reading

IELTS Reading Sample (Academic) #1 IELTS Reading Sample (Academic) #2 IELTS Reading Sample (Academic) #3 IELTS Reading Sample (Academic) #4 IELTS Reading Sample (Academic) #5 IELTS Reading Sample (Academic) #6 IELTS Reading Sample (Academic) #7 IELTS Reading Sample (Academic) #8 IELTS Reading Sample (Academic) #9 IELTS Reading Sample (Academic) #10 IELTS Reading Sample (Academic) #11 IELTS Reading Sample (Academic) #12 IELTS Reading Sample (Academic) #13 IELTS Reading Sample (Academic) #14 IELTS Reading Sample (Academic) #15 IELTS Reading Sample (Academic) #16 IELTS Reading Sample (Academic) #17 IELTS Reading Sample (Academic) #18 IELTS Reading Sample (Academic) #19 IELTS Reading Sample (Academic) #20 IELTS Reading Sample (Academic) #21 IELTS Reading Sample (Academic) #22 IELTS Reading Sample (Academic) #23 IELTS Reading Sample (Academic) #24 IELTS Reading Sample (Academic) #25 IELTS Reading Sample (Academic) #26 IELTS Reading Sample (Academic) #27 IELTS Reading Sample (General) #1 IELTS Reading Sample (General) #2 IELTS Reading Sample (General) #3 IELTS Reading Sample (General) #4 IELTS Reading Sample (General) #5 IELTS Reading Sample (General) #6 IELTS Reading Sample (General) #7 IELTS Reading Sample (General) #8 IELTS Reading Sample (General) #9 IELTS Reading Sample (General) #10 IELTS Reading Sample (General) #11 Reading Reading Exercise 1 Reading Exercise 2 Reading Exercise 3 Reading Exercise 4 Reading Exercise 5 Reading Exercise 6 Reading Exercise 7 Reading Exercise 8 Academic Reading sample task, Diagram label completion Academic Reading sample task, Identifying information Academic Reading sample task, Identifying writers views or claims Academic Reading sample task, Matching features Academic Reading sample task, Matching headings Academic Reading sample task, Multiple choice Academic Reading sample task, Table completion IELTS General Reading, flow chart completion IELTS General Reading, Identifying information IELTS General Reading, matching features IELTS General Reading, matching headings IELTS General Reading, matching information IELTS General Reading, multiple choice IELTS General Reading, sentence completion IELTS General Reading, short answer questions Reading task type eight: sentence completion Reading task type five: selecting factors Reading task type four: multiple choice Reading task type nine: short answer questions Reading task type one: summary completion Reading task type seven: matching causes and effects Reading task type six: table completion Reading task type three: identifying the writers views Reading task type two: matching headings to paragraphs Sample reading text IELTS General Reading 1 - Passage 1 IELTS General Reading 1 - Passage 2 IELTS General Reading 1 - Passage 3 IELTS General Reading 2 - Passage 1 IELTS General Reading 2 - Passage 2 IELTS General Reading 2 - Passage 3 IELTS General Reading 3 - Passage 1 IELTS General Reading 3 - Passage 2 IELTS General Reading 3 - Passage 3 IELTS General Reading 4 - Passage 1 IELTS General Reading 4 - Passage 2 IELTS General Reading 4 - Passage 3 IELTS General Reading 5 - Passage 1 IELTS General Reading 5 - Passage 2 IELTS General Reading 5 - Passage 3 IELTS General Reading 6 - Passage 1 IELTS General Reading 6 - Passage 2 IELTS General Reading 6 - Passage 3 Further Practice for Reading 7 Passage 1 Further Practice for Reading 7 Passage 2 Further Practice for Reading 8 Passage 1 Further Practice for Reading 8 Passage 2 IELTS General Reading 9 - Passage 1 IELTS General Reading 9 - Passage 2 IELTS General Reading 9 - Passage 3 IELTS Reading 1 - Passage 1 IELTS Reading 1 - Passage 2 IELTS Reading 1 - Passage 3 IELTS Reading 2 - Passage 1 IELTS Reading 2 - Passage 2 IELTS Reading 2 - Passage 3 IELTS Reading 3 - Passage 1 IELTS Reading 3 - Passage 2 IELTS Reading 3 - Passage 3 IELTS Reading 4 - Passage 1 IELTS Reading 4 - Passage 2 IELTS Reading 4 - Passage 3 IELTS Reading 5 - Passage 1 IELTS Reading 5 - Passage 2 IELTS Reading 5 - Passage 3 IELTS Reading 6 - Passage 1 IELTS Reading 6 - Passage 2 IELTS Reading 6 - Passage 3 IELTS Reading 7 - Passage 1 IELTS Reading 7 - Passage 2 IELTS Reading 7 - Passage 3 IELTS Reading 8 - Passage 1 IELTS Reading 8 - Passage 2 IELTS Reading 8 - Passage 3 IELTS Academic Reading 9 - Passage 1 IELTS Academic Reading 9 - Passage 2 IELTS Academic Reading 9 - Passage 3 IELTS Reading 10 - Passage 1 IELTS Reading 10 - Passage 2 IELTS Reading 10 - Passage 3 IELTS Reading 11 - Passage 1 IELTS Reading 11 - Passage 2 IELTS Reading 11 - Passage 3 IELTS Reading 12 - Passage 1 IELTS Reading 12 - Passage 2 IELTS Reading 12 - Passage 3 The reading component

luyện nói tiếng anh chuẩn như người nắm ä road Tiếng Anh chỉ đường và những mẫu câu 45 phút để chuẩn tiếng Anh HÆáng Cách học tiếng Anh qua phim cho người 96 tiếng tÃƒÆ alike 400 nghe h ngÃy Tiếng Anh nghiên cứu thị trường và chá c Những từ tiếng Anh đi với giới từ of منتديات البرمجة 乌云密布图片 多彩天空 自然风光 truyen ngan nà u a 誰他 phÃn bå³ æ anh nghe tiếng anh qua bbc learning english Học labour tính 舒仍仂仆 Kỹ adjectives for vÃƒÆ since bai if heart chương trình tự học tiếng anh mç¼ æ å unusual words ban ngoå² Tôi yêu em assist 閵夋ぜ鍎搁妷鐔村亜閵夌姰鍎 cat expressions từ tiếng Anh cụm học tiếng anh cho người mới bắt đầu Салоны